4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn

Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao ADAS ngày càng phổ biến trên ô tô; tuy nhiên nếu người lái không hiểu rõ các tính năng của ADAS hoặc nhầm lẫn giữa hỗ trợ lái và tự động lái, có thể khiến tài xế chủ quan, gia tăng nguy cơ mất an toàn.

Cuộc đua công nghệ giữa các nhà sản xuất ô tô đang biến những chiếc ô tô đời mới ngày càng trở nên thông minh, hỗ trợ tốt hơn và mang đến sự thuận tiện, thoải mái hơn cho người lái. Cùng với các tính năng tiện ích, hiện nay hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao ADAS đang được các nhà sản xuất trang bị trên nhiều mẫu mã ô tô mới. Đáng chú ý, không chỉ ô tô hạng sang, hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao hiện nay còn xuất hiện rộng rãi trên nhiều dòng ô tô phổ thông có giá vài trăm triệu đồng.

Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao ADAS (Advanced Driver Assistance Systems) thực chất là tập hợp nhiều công nghệ tính năng được thiết kế nhằm hỗ trợ người lái nhận biết nguy cơ, duy trì khoảng cách, kiểm soát hướng di chuyển hoặc giảm mức độ nghiêm trọng khi xảy ra va chạm…

4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn - Ảnh 1.

Hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao ADAS tập hợp nhiều công nghệ tính năng nhằm hỗ trợ người lái

Ảnh: B.H

Tùy mẫu mã, phân khúc và giá thành mỗi dòng xe, ADAS sẽ bao gồm một số tính năng phổ biến như kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), cảnh báo va chạm phía trước (FCW), phanh khẩn cấp tự động (AEB), cảnh báo lệch làn (LDW), hỗ trợ giữ làn (LKA) hay cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)… Tuy nhiên nếu người lái không hiểu rõ các tính năng của ADAS hoặc nhầm lẫn giữa hỗ trợ lái và tự động lái, có thể khiến tài xế chủ quan, gia tăng nguy cơ mất an toàn.

Dưới đây là 4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn, người lái ô tô cần tránh:

Có ADAS đồng nghĩa ô tô có khả năng tự lái

Đây là một hiểu lầm khá tai hại của không ít tài xế sử dụng ô tô có trang bị hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS. Bởi ADAS về bản chất là hệ thống hỗ trợ người lái, chứ không phải hệ thống thay thế hoàn toàn người lái.

Các chức năng như kiểm soát hành trình thích ứng có thể giúp duy trì tốc độ và khoảng cách với xe phía trước; hay hỗ trợ giữ làn (LKA) giữ xe duy trì sự ổn định trong suốt quá trình lưu thông trên làn đường hay phanh khẩn cấp tự động (AEB) có thể hỗ trợ người lái trong các trường hợp phanh gấp… Tuy nhiên, các hệ thống này vẫn có những hạn chế nhất định do điều kiện đường xá, vạch kẻ đường, mưa, chói mắt, tầm nhìn bị che khuất của camera hoặc cảm biến, và những tình huống quá phức tạp mà chúng không thể xử lý.

4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn - Ảnh 2.

ADAS về bản chất là hệ thống công nghệ hỗ trợ người lái, chứ không thay thế hoàn toàn cho người lái

Ảnh: B.H

Do đó, mặc dù xe có thể tự tăng tốc, phanh và đánh lái trong một số trường hợp, người lái vẫn cần quan sát đường và sẵn sàng điều khiển xe ngay lập tức. Khả năng của từng hệ thống cũng phụ thuộc vào cấp độ hỗ trợ, phần cứng, phần mềm và điều kiện vận hành. Vì vậy, tài xế không nên mặc định rằng một chiếc xe có ADAS đồng nghĩa với việc có thể tự lái trên mọi cung đường.

Hệ thống ADAS đã kích hoạt người lái không cần giữ tay trên vô-lăng

Đây là một trong những hiểu lầm dễ dẫn đến mất an toàn nhất khi sử dụng ADAS. Khi một số tính năng trong hệ thống ADAS như kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), hỗ trợ giữ làn (LKA) hay định tâm làn đường… được kích hoạt, chiếc xe có thể tự điều chỉnh tốc độ theo xe phía trước và hỗ trợ giữ xe trong làn đường. Điều này tạo cảm giác chiếc xe đang tự vận hành, do đó khiến không ít tài xế chủ quan và hiểu lầm hệ thống đã can thiệp, hỗ trợ nên không cần giữ tay trên vô-lăng

Tuy nhiên, đây là một trong những quan niệm sai lầm nguy hiểm nhất, bởi vì hầu hết các hệ thống hỗ trợ lái xe vẫn yêu cầu người lái phải giám sát mọi lúc. Trong nhiều tình huống, hệ thống có thể hoạt động không như kỳ vọng do vạch kẻ đường bị mờ, trời mưa, ánh sáng thay đổi, camera hoặc cảm biến bị che khuất, phương tiện phía trước chuyển hướng đột ngột hay xuất hiện chướng ngại vật bất thường.

4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn - Ảnh 3.

Việc kích hoạt ACC kết hợp định tâm làn đường Lane Centering không có nghĩa là tài xế có thể rời tay khỏi vô-lăng để làm những việc khác

Ảnh: B.H

Thực tế, nhiều mẫu ô tô hiện nay có hệ thống phát hiện tay trên vô-lăng hoặc camera phát hiện mắt và khuôn mặt người lái. Nếu hệ thống phát hiện người lái không chú ý đến đường, sẽ lập tức phát ra tín hiệu báo động. Một số mẫu xe còn có chức năng giám sát mức độ tập trung của tài xế và phát cảnh báo khi phát hiện người lái không đặt tay lên vô-lăng trong thời gian nhất định.

Do đó, việc kích hoạt ACC kết hợp định tâm làn đường Lane Centering không có nghĩa là tài xế có thể rời tay khỏi vô-lăng để làm những việc khác. Nếu hệ thống gặp phải tình huống vượt quá khả năng xử lý, người lái có thể không có đủ thời gian để lấy lại quyền kiểm soát xe.

Có tính năng phanh khẩn cấp tự động (AEB), tài xế không kịp phanh xe vẫn tự động dừng lại

Tính năng phanh khẩn cấp tự động (AEB) trong hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao ADAS được thiết kế để giúp giảm nguy cơ va chạm. Chúng phát hiện chướng ngại vật và tự động phanh khi đánh giá nguy cơ xảy ra tai nạn.

4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn - Ảnh 4.

Xe có hệ thống AEB không có nghĩa là sẽ phanh để dừng xe trong mọi trường hợp, vì hiệu quả của nó vẫn phụ thuộc vào tốc độ, khoảng cách, điều kiện đường xá, tầm nhìn và loại vật thể mà hệ thống phát hiện

Ảnh: B.H

Tuy nhiên, xe có hệ thống AEB không có nghĩa là sẽ phanh để dừng xe trong mọi trường hợp, vì hiệu quả của nó vẫn phụ thuộc vào tốc độ, khoảng cách, điều kiện đường xá, tầm nhìn và loại vật thể mà hệ thống phát hiện.

Trong một số trường hợp, hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) có thể giúp giảm tốc độ trước khi va chạm, nhưng nó không thể dừng xe hoàn toàn. Do đó, người lái vẫn cần duy trì khoảng cách và phanh bằng tay. Người lái không nên thử nghiệm hoặc lạm dụng hệ thống này. Quan trọng hơn, AEB được thiết kế để hỗ trợ phanh khẩn cấp, không thay thế phản xạ và kỹ năng xử lý của tài xế. Khi phát hiện nguy cơ, người lái vẫn phải chủ động phanh và điều khiển xe nếu có thể.

Hệ thống ADAS quan sát mọi thứ xung quanh xe tốt hơn người lái

Ô tô hiện đại có thể được trang bị nhiều loại camera, radar, sóng siêu âm hoặc cảm biến, nhưng điều đó không có nghĩa là hệ thống có thể quan sát mọi thứ mọi lúc.

Camera, radar và các cảm biến trên ô tô giúp ADAS có khả năng phát hiện, phân tích nhiều thông tin mà mắt người có thể bỏ sót. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa hệ thống có thể quan sát toàn bộ môi trường xung quanh xe tốt hơn người lái trong mọi hoàn cảnh.

4 hiểu lầm về hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS dễ gây mất an toàn - Ảnh 5.

Ô tô hiện đại có thể được trang bị nhiều loại camera, radar, sóng siêu âm hoặc cảm biến, nhưng điều đó không có nghĩa là hệ thống có thể quan sát mọi thứ mọi lúc

Ảnh: B.H

Mỗi cảm biến có phạm vi và giới hạn nhất định. Camera có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng, mưa hoặc bụi bẩn; radar cũng có những giới hạn trong việc nhận diện một số vật thể. Vì vậy, tài xế không nên giao toàn bộ nhiệm vụ quan sát cho ADAS. Các hệ thống ADAS nên được xem như "đôi mắt và bàn tay hỗ trợ", chứ không phải là sự thay thế cho khả năng quan sát của người lái.

Nhìn chung, quan trọng nhất, tài xế cần xác định đúng vai trò của ADAS là công nghệ hỗ trợ con người lái xe an toàn hơn, chứ không phải công nghệ cho phép con người ngừng lái xe. Hiểu đúng giới hạn của hệ thống sẽ giúp người dùng tận dụng được những lợi ích mà ADAS mang lại, đồng thời tránh tâm lý chủ quan có thể dẫn đến những tình huống nguy hiểm trên đường.

Bạn không thể gửi bình luận liên tục. Xin hãy đợi
60 giây nữa.